TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nói với tiếng Nga là gì?

"nói với" trong tiếng Nga là обрати́ться (động từ).

обрати́ться Động từ

obratítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hỏi, nói với, liên hệ (к кому — với ai); tìm đến, nhờ đến; biến thành.

Xem đầy đủ từ "обрати́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nói với tiếng Nga là gì?

"nói với" trong tiếng Nga là обрати́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.