обрати́ться
Dấu sắc trên обрати́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обрати́ться nghĩa là hỏi, nói với.
Nghĩa của обрати́ться
Động từ
- Hỏi, nói với, liên hệ (к кому — với ai); tìm đến, nhờ đến; biến thành.
Cặp thể của обрати́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обрати́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обращу́сь |
| ты | обрати́шься |
| он / она́ / оно́ | обрати́тся |
| мы | обрати́мся |
| вы | обрати́тесь |
| они́ | обратя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обрати́лся |
| Giống cái (она́) | обрати́лась |
| Giống trung (оно́) | обрати́лось |
| Số nhiều (они́) | обрати́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обрати́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обрати́тесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обрати́ться
Đồng nghĩa
Họ từ của обрати́ться
Câu ví dụ với обрати́ться
- Ко мне обратился незнакомец. Một người lạ đã bắt chuyện với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5319502
- Не зная, что делать, я обратился к ней за советом. Không biết phải làm gì, tôi xin lời khuyên từ cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8730329
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
обратиться nghĩa là gì?
обратиться (động từ) nghĩa là hỏi, nói với.
обратиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обрати́ться (phiên âm Latinh obratítʹsja, IPA [ɐbrɐˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.