TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nông trường quốc doanh tiếng Nga là gì?

"nông trường quốc doanh" trong tiếng Nga là совхо́з (danh từ).

совхо́з Danh từ

sovxóz giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nông trường quốc doanh, nông trường xô-viết; nông trường ((viết tắt)).

Xem đầy đủ từ "совхо́з": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nông trường quốc doanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nông trường quốc doanh tiếng Nga là gì?

"nông trường quốc doanh" trong tiếng Nga là совхо́з (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.