TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

совхо́з

giống đựcbất động vật
sovxóz[sɐfˈxos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên совхо́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

совхо́з nghĩa là nông trường quốc doanh, nông trường xô-viết.

Nghĩa của совхо́з

Danh từ

  1. Nông trường quốc doanh, nông trường xô-viết; nông trường ((viết tắt)).

Biến cách của совхо́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?совхо́зсовхо́зы
Sinh cách кого? чего?совхо́засовхо́зов
Tặng cách кому? чему?совхо́зусовхо́зам
Đối cách кого? что?совхо́зсовхо́зы
Công cụ cách кем? чем?совхо́зомсовхо́зами
Giới cách о ком? о чём?совхо́зесовхо́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

совхоз nghĩa là gì?

совхоз (danh từ) nghĩa là nông trường quốc doanh, nông trường xô-viết.

совхоз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là совхо́з (phiên âm Latinh sovxóz, IPA [sɐfˈxos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.