Năm mươi tiếng Nga là gì?
"năm mươi" trong tiếng Nga là пятьдеся́т (số từ).
пятьдеся́т Số từ
pjatʹdesját giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Năm mươi, năm chục.
- Пятьдесят храбрых рыцарей были готовы к великой битве. Năm mươi hiệp sĩ dũng cảm đã sẵn sàng cho trận đại chiến.
- сто пятьдеся́т một trăm năm mươi, một trăm rưởi
Xem đầy đủ từ "пятьдеся́т": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Năm mươi tiếng Nga là gì?
"năm mươi" trong tiếng Nga là пятьдеся́т (số từ).