TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Năm mươi tiếng Nga là gì?

"năm mươi" trong tiếng Nga là пятьдеся́т (số từ).

пятьдеся́т Số từ

pjatʹdesját giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năm mươi, năm chục.

  • Пятьдесят храбрых рыцарей были готовы к великой битве. Năm mươi hiệp sĩ dũng cảm đã sẵn sàng cho trận đại chiến.
  • сто пятьдеся́т một trăm năm mươi, một trăm rưởi

Xem đầy đủ từ "пятьдеся́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Năm mươi tiếng Nga là gì?

"năm mươi" trong tiếng Nga là пятьдеся́т (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.