TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Năng lượng tiếng Nga là gì?

"năng lượng" trong tiếng Nga là эне́ргия (danh từ).

эне́ргия Danh từ

ɛnɛ́rgija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năng lượng.

  • Вы полны энергии. Bạn tràn đầy năng lượng.
  • Ты полна энергии. Bạn tràn đầy năng lượng.

Xem đầy đủ từ "эне́ргия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Năng lượng tiếng Nga là gì?

"năng lượng" trong tiếng Nga là эне́ргия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.