TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nước ép tiếng Nga là gì?

"nước ép" trong tiếng Nga là сок (danh từ).

сок Danh từ

sok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước ép.

  • Пейте свой сок. Uống nước ép của bạn đi.
  • Пей свой сок. Uống nước ép của bạn đi.

Xem đầy đủ từ "сок": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nước ép tiếng Nga là gì?

"nước ép" trong tiếng Nga là сок (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.