TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nước khoáng tiếng Nga là gì?

"nước khoáng" trong tiếng Nga là минера́лка (danh từ).

минера́лка Danh từ

minerálka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước khoáng.

  • Я предпочитаю минералку. Tôi thích nước khoáng hơn.

Xem đầy đủ từ "минера́лка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nước khoáng tiếng Nga là gì?

"nước khoáng" trong tiếng Nga là минера́лка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.