минера́лка
Dấu sắc trên минера́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
минера́лка nghĩa là nước khoáng.
Nghĩa của минера́лка
Danh từ
- Nước khoáng.
Biến cách của минера́лка (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | минера́лка |
| Sinh cách кого? чего? | минера́лки |
| Tặng cách кому? чему? | минера́лке |
| Đối cách кого? что? | минера́лку |
| Công cụ cách кем? чем? | минера́лкой |
| Giới cách о ком? о чём? | минера́лке |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với минера́лка
- Я предпочитаю минералку. Tôi thích nước khoáng hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1508444
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
минералка nghĩa là gì?
минералка (danh từ) nghĩa là nước khoáng.
минералка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là минера́лка (phiên âm Latinh minerálka, IPA [mʲɪnʲɪˈraɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.