TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nạng tiếng Nga là gì?

"nạng" trong tiếng Nga là косты́ль (danh từ).

косты́ль Danh từ

kostýlʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nạng.

  • Когда Том сломал ногу, ему три месяца пришлось ходить на костылях. Khi Tom bị gãy chân, anh ấy phải dùng nạng trong ba tháng.
  • ходи́ть на костыля́х đi nạng, chống nạng

Xem đầy đủ từ "косты́ль": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nạng tiếng Nga là gì?

"nạng" trong tiếng Nga là косты́ль (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.