косты́ль
Dấu sắc trên косты́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
косты́ль nghĩa là cái nạng, nạng chống, đinh móc, đinh tán.
Nghĩa của косты́ль
Danh từ
- Cái nạng, nạng chống.
- ходи́ть на костыля́хđi nạng, chống nạng
- гвоздь [cái] đinh móc, đinh tán.
Biến cách của косты́ль (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | косты́ль | костыли́ |
| Sinh cách кого? чего? | костыля́ | костыле́й |
| Tặng cách кому? чему? | костылю́ | костыля́м |
| Đối cách кого? что? | косты́ль | костыли́ |
| Công cụ cách кем? чем? | костылём | костыля́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | костыле́ | костыля́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với косты́ль
- Когда Том сломал ногу, ему три месяца пришлось ходить на костылях. Khi Tom bị gãy chân, anh ấy phải dùng nạng trong ba tháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8771531
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
костыль nghĩa là gì?
костыль (danh từ) nghĩa là cái nạng, nạng chống, đinh móc, đinh tán.
костыль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là косты́ль (phiên âm Latinh kostýlʹ, IPA [kɐˈstɨlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.