TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nấm tiếng Nga là gì?

"nấm" trong tiếng Nga là гриб (danh từ), грибо́к (danh từ).

гриб Danh từ

grib giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nấm.

  • Это галлюциногенные грибы. Đó là nấm gây ảo giác.
  • Я ем грибы. Tôi ăn nấm.

Xem đầy đủ từ "гриб": trọng âm, biến cách, cách chia →

грибо́к Danh từ

gribók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nấm.

  • дрожжево́й грибо́к nấm men
  • кефи́рный грибо́к men sữa chua

Xem đầy đủ từ "грибо́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nấm tiếng Nga là gì?

"nấm" trong tiếng Nga là гриб (danh từ), грибо́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.