TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гриб

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
grib[ɡrʲip] giọng máy của trình duyệt

гриб nghĩa là nấm.

Nghĩa của гриб

Danh từ

  1. Nấm.
    • собира́ть грибы́nhặt nấm
    • бе́лый грибnấm thông (Boletus edulis)

Biến cách của гриб (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гри́бгрибы́
Sinh cách кого? чего?гриба́грибо́в
Tặng cách кому? чему?грибу́гриба́м
Đối cách кого? что?гри́бгрибы́
Công cụ cách кем? чем?грибо́мгриба́ми
Giới cách о ком? о чём?грибе́гриба́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của гриб

Câu ví dụ với гриб

  • Я нашёл немного грибов. Tôi tìm thấy ít nấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916275
  • Я люблю грибы. Tôi thích nấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6959581
  • Я ем грибы. Tôi ăn nấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13999983
  • Это галлюциногенные грибы. Đó là nấm gây ảo giác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14026747

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

гриб nghĩa là gì?

гриб (danh từ) nghĩa là nấm.

гриб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гриб (phiên âm Latinh grib, IPA [ɡrʲip]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.