TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nằm trong tiếng Nga là gì?

"nằm trong" trong tiếng Nga là заключа́ться (động từ).

заключа́ться Động từ

zaključátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở trong, nằm trong.

Xem đầy đủ từ "заключа́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nằm trong tiếng Nga là gì?

"nằm trong" trong tiếng Nga là заключа́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.