TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nền kinh tế tiếng Nga là gì?

"nền kinh tế" trong tiếng Nga là эконо́мика (danh từ).

эконо́мика Danh từ

ekonómika giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nền kinh tế; (какой-л. отрасли) [cơ cấu] kinh tế.

  • В то время японская экономика была на небывалом подъёме. Vào thời điểm đó, nền kinh tế của Nhật Bản tốt chưa từng có.
  • Экономика острова держится на туризме и рыбной ловле. Du lịch và câu cá là nền tảng của nền kinh tế của hòn đảo.

Xem đầy đủ từ "эконо́мика": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nền kinh tế tiếng Nga là gì?

"nền kinh tế" trong tiếng Nga là эконо́мика (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.