TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nền văn hóa tiếng Nga là gì?

"nền văn hóa" trong tiếng Nga là культу́ра (danh từ).

культу́ра Danh từ

kulʹtúra giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nền văn hóa, văn minh.

  • культу́р, национа́льная по фо́рме и социалисти́ческая по содержа́нию [nền] văn hóa dân tộc về hình thức và xã hội chủ nghĩa về nội dung

Xem đầy đủ từ "культу́ра": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nền văn hóa tiếng Nga là gì?

"nền văn hóa" trong tiếng Nga là культу́ра (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.