Nốc ao tiếng Nga là gì?
"nốc ao" trong tiếng Nga là нока́ут (danh từ).
нока́ут Danh từ
nokáut giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nốc ao, đo ván.
- быть в нока́уте bị nốc ao, bị đo ván
Câu hỏi thường gặp
Nốc ao tiếng Nga là gì?
"nốc ao" trong tiếng Nga là нока́ут (danh từ).