TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нока́ут

giống đựcbất động vật
nokáut[nɐˈkaʊt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нока́ут chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нока́ут nghĩa là nốc ao, đo ván.

Nghĩa của нока́ут

Danh từ

  1. Nốc ao, đo ván.
    • быть в нока́утеbị nốc ao, bị đo ván

Biến cách của нока́ут (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нока́утнока́уты
Sinh cách кого? чего?нока́утанока́утов
Tặng cách кому? чему?нока́утунока́утам
Đối cách кого? что?нока́утнока́уты
Công cụ cách кем? чем?нока́утомнока́утами
Giới cách о ком? о чём?нока́утенока́утах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

нокаут nghĩa là gì?

нокаут (danh từ) nghĩa là nốc ao, đo ván.

нокаут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нока́ут (phiên âm Latinh nokáut, IPA [nɐˈkaʊt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.