Nốt xi tiếng Nga là gì?
"nốt xi" trong tiếng Nga là си (danh từ).
си Danh từ
si giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nốt xi.
Câu hỏi thường gặp
Nốt xi tiếng Nga là gì?
"nốt xi" trong tiếng Nga là си (danh từ).
"nốt xi" trong tiếng Nga là си (danh từ).
si giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nốt xi.
"nốt xi" trong tiếng Nga là си (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.