Nồi xoong bát đĩa tiếng Nga là gì?
"nồi xoong bát đĩa" trong tiếng Nga là посу́да (danh từ).
посу́да Danh từ
posúda giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nồi xoong bát đĩa, bát đĩa, nồi xoong.
- гли́няная посу́да nồi niêu bát đĩa bằng đất nung
- столо́вая посу́да bộ đồ ăn, bát đĩa
Câu hỏi thường gặp
Nồi xoong bát đĩa tiếng Nga là gì?
"nồi xoong bát đĩa" trong tiếng Nga là посу́да (danh từ).