TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nồng tiếng Nga là gì?

"nồng" trong tiếng Nga là жа́ркий (tính từ).

жа́ркий Tính từ

žárkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nóng, nồng, bức, nực, nóng nực, nóng bức, nóng bỏng, nồng bức, nồng nực; (о солнце) nắng gắt; (тропический) nhiệt đới.

  • жа́ркие страны các nước nhiệt đới
  • жа́ркий пояс (địa lý) nhiệt đới

Xem đầy đủ từ "жа́ркий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nồng tiếng Nga là gì?

"nồng" trong tiếng Nga là жа́ркий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.