TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жа́ркий

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
žárkij[ˈʐarkʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жа́ркий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жа́ркий nghĩa là nóng, nồng.

Nghĩa của жа́ркий

Tính từ

  1. Nóng, nồng, bức, nực, nóng nực, nóng bức, nóng bỏng, nồng bức, nồng nực; (о солнце) nắng gắt; (тропический) nhiệt đới.
    • жа́ркие страныcác nước nhiệt đới
    • жа́ркий пояс(địa lý) nhiệt đới
  2. nghĩa bóng пылкий, страстный Nồng nhiệt, nồng nàn, nồng hậu.
  3. бурный Sôi nổi, nhiệt liệt.
    • жа́ркий спор[cuộc] tranh luận sôi nổi
  4. nghĩa bóng сильный, интенсивный Kịch liệt, ác liệt, mãnh liệt.
    • жа́ркий бойtrận đánh kịch liệt (ác liệt, mãnh liệt)

Biến cách của жа́ркий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchжа́ркийжа́ркоежа́ркаяжа́ркие
Sinh cáchжа́ркогожа́ркогожа́ркойжа́рких
Tặng cáchжа́ркомужа́ркомужа́ркойжа́рким
Đối cáchжа́ркий / жа́ркогожа́ркоежа́ркуюжа́ркие / жа́рких
Công cụ cáchжа́ркимжа́ркимжа́ркойжа́ркими
Giới cáchжа́ркомжа́ркомжа́ркойжа́рких

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của жа́ркий

So sánh hơn(по)жа́рче

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với жа́ркий

Đồng nghĩa

Họ từ của жа́ркий

Câu ví dụ với жа́ркий

  • Слишком жарко, и я очень устал. Trời quá nóng và tôi thấy rất mệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1536601
  • Слишком жарко, и я очень устала. Trời quá nóng và tôi thấy rất mệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2652252
  • Уже сентябрь, а на улице очень жарко. Đã là tháng chín, tuy nhiên, trời vẫn rất nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8569277
  • Вчера было очень жарко. hôm qua rất nóng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #476545
  • Летом здесь очень жарко. Mùa hè ở đây rất nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #573442
  • Лето - жаркое время года. Mùa hè là một mùa nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11357370
  • Сегодня очень жарко. Hôm nay quá nóng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #439857
  • Так жарко, что можно яичницу пожарить на капоте машины. Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499979

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

жаркий nghĩa là gì?

жаркий (tính từ) nghĩa là nóng, nồng.

жаркий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жа́ркий (phiên âm Latinh žárkij, IPA [ˈʐarkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.