TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nỗi buồn tẻ tiếng Nga là gì?

"nỗi buồn tẻ" trong tiếng Nga là ску́ка (danh từ).

ску́ка Danh từ

skúka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nỗi buồn tẻ, nỗi buồn chán.

Xem đầy đủ từ "ску́ка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nỗi buồn tẻ tiếng Nga là gì?

"nỗi buồn tẻ" trong tiếng Nga là ску́ка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.