ску́ка
Dấu sắc trên ску́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ску́ка nghĩa là buồn chán, chán ngắt.
Nghĩa của ску́ка
Danh từ
- [Nỗi, sự] buồn chán, chán ngắt.
- от ску́киvì buồn, vì buồn chán
- кака́я ску́ка!buồn chán làm sao!, chán mơ đời!
- нагоня́ть ску́ку на кого́-л.làm ai buồn chán, gây buồn chán cho ai
Biến cách của ску́ка (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | ску́ка |
| Sinh cách кого? чего? | ску́ки |
| Tặng cách кому? чему? | ску́ке |
| Đối cách кого? что? | ску́ку |
| Công cụ cách кем? чем? | ску́кой |
| Giới cách о ком? о чём? | ску́ке |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với ску́ка
- Какая скука. Chán thế! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #469859
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
скука nghĩa là gì?
скука (danh từ) nghĩa là buồn chán, chán ngắt.
скука đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ску́ка (phiên âm Latinh skúka, IPA [ˈskukə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.