TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nội địa tiếng Nga là gì?

"nội địa" trong tiếng Nga là вну́тренний (tính từ).

вну́тренний Tính từ

vnútrennij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nội địa.

Xem đầy đủ từ "вну́тренний": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nội địa tiếng Nga là gì?

"nội địa" trong tiếng Nga là вну́тренний (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.