вну́тренний
Dấu sắc trên вну́тренний chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вну́тренний nghĩa là nội địa.
Nghĩa của вну́тренний
Tính từ
- Nội địa.
Biến cách của вну́тренний theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | вну́тренний | вну́треннее | вну́тренняя | вну́тренние |
| Sinh cách | вну́треннего | вну́треннего | вну́тренней | вну́тренних |
| Tặng cách | вну́треннему | вну́треннему | вну́тренней | вну́тренним |
| Đối cách | вну́тренний / вну́треннего | вну́треннее | вну́треннюю | вну́тренние / вну́тренних |
| Công cụ cách | вну́тренним | вну́тренним | вну́тренней | вну́тренними |
| Giới cách | вну́треннем | вну́треннем | вну́тренней | вну́тренних |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của вну́тренний
Câu ví dụ với вну́тренний
- Произошла внутренняя ошибка сервера. Một lỗi máy chủ nội bộ đã xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13932488
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
внутренний nghĩa là gì?
внутренний (tính từ) nghĩa là nội địa.
внутренний đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вну́тренний (phiên âm Latinh vnútrennij, IPA [ˈvnutrʲɪnʲ(ː)ɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.