TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nữ thần người cá tiếng Nga là gì?

"nữ thần người cá" trong tiếng Nga là сире́на (danh từ).

сире́на Danh từ

siréna giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nàng tiên cá, nữ thần người cá, yêu nữ; (nghĩa bóng) — người đàn bà đẹp mê hồn, người phụ nữ đẹp mà ác, yêu phụ.

Xem đầy đủ từ "сире́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nữ thần người cá tiếng Nga là gì?

"nữ thần người cá" trong tiếng Nga là сире́на (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.