сире́на
Dấu sắc trên сире́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сире́на nghĩa là nàng tiên cá, nữ thần người cá.
Nghĩa của сире́на
Danh từ
- Nàng tiên cá, nữ thần người cá, yêu nữ; (nghĩa bóng) — người đàn bà đẹp mê hồn, người phụ nữ đẹp mà ác, yêu phụ.
- động vật học [con] bò nước, thủy ngưu (Sirenia).
- сигнальный аппарат [cái] còi điện, còi máy, còi hơi, còi, xi-ren.
- сигнальный зудок Tiếng còi [rú], tiếng còi [rúc].
Biến cách của сире́на (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сире́на | сире́ны |
| Sinh cách кого? чего? | сире́ны | сире́н |
| Tặng cách кому? чему? | сире́не | сире́нам |
| Đối cách кого? что? | сире́ну | сире́н |
| Công cụ cách кем? чем? | сире́ной | сире́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | сире́не | сире́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
сирена nghĩa là gì?
сирена (danh từ) nghĩa là nàng tiên cá, nữ thần người cá.
сирена đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сире́на (phiên âm Latinh siréna, IPA [sʲɪˈrʲenə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.