TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сире́на

Cấp độ ≈B2 giống cáiđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
siréna[sʲɪˈrʲenə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сире́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сире́на nghĩa là nàng tiên cá, nữ thần người cá.

Nghĩa của сире́на

Danh từ

  1. Nàng tiên cá, nữ thần người cá, yêu nữ; (nghĩa bóng) — người đàn bà đẹp mê hồn, người phụ nữ đẹp mà ác, yêu phụ.
  2. động vật học [con] bò nước, thủy ngưu (Sirenia).
  3. сигнальный аппарат [cái] còi điện, còi máy, còi hơi, còi, xi-ren.
  4. сигнальный зудок Tiếng còi [rú], tiếng còi [rúc].

Biến cách của сире́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сире́насире́ны
Sinh cách кого? чего?сире́нысире́н
Tặng cách кому? чему?сире́несире́нам
Đối cách кого? что?сире́нусире́н
Công cụ cách кем? чем?сире́нойсире́нами
Giới cách о ком? о чём?сире́несире́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сирена nghĩa là gì?

сирена (danh từ) nghĩa là nàng tiên cá, nữ thần người cá.

сирена đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сире́на (phiên âm Latinh siréna, IPA [sʲɪˈrʲenə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.