TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nam châm tiếng Nga là gì?

"nam châm" trong tiếng Nga là магни́т (danh từ).

магни́т Danh từ

magnít giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nam châm, từ thạch.

Xem đầy đủ từ "магни́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nam châm tiếng Nga là gì?

"nam châm" trong tiếng Nga là магни́т (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.