TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

магни́т

giống đựcbất động vật
magnít[mɐɡˈnʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên магни́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

магни́т nghĩa là nam châm, từ thạch.

Nghĩa của магни́т

Danh từ

  1. Nam châm, từ thạch.

Biến cách của магни́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?магни́тмагни́ты
Sinh cách кого? чего?магни́тамагни́тов
Tặng cách кому? чему?магни́тумагни́там
Đối cách кого? что?магни́тмагни́ты
Công cụ cách кем? чем?магни́томмагни́тами
Giới cách о ком? о чём?магни́темагни́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

магнит nghĩa là gì?

магнит (danh từ) nghĩa là nam châm, từ thạch.

магнит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là магни́т (phiên âm Latinh magnít, IPA [mɐɡˈnʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.