магни́т
giống đựcbất động vật
magnít[mɐɡˈnʲit]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên магни́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
магни́т nghĩa là nam châm, từ thạch.
Nghĩa của магни́т
Danh từ
- Nam châm, từ thạch.
Biến cách của магни́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | магни́т | магни́ты |
| Sinh cách кого? чего? | магни́та | магни́тов |
| Tặng cách кому? чему? | магни́ту | магни́там |
| Đối cách кого? что? | магни́т | магни́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | магни́том | магни́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | магни́те | магни́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
магнит nghĩa là gì?
магнит (danh từ) nghĩa là nam châm, từ thạch.
магнит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là магни́т (phiên âm Latinh magnít, IPA [mɐɡˈnʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.