Nam châm điện tiếng Nga là gì?
"nam châm điện" trong tiếng Nga là электромагни́т (danh từ).
электромагни́т Danh từ
elektromagnít giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (engineering, physics) Nam châm điện.
Xem đầy đủ từ "электромагни́т": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nam châm điện tiếng Nga là gì?
"nam châm điện" trong tiếng Nga là электромагни́т (danh từ).