TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

электромагни́т

giống đựcbất động vật
elektromagnít[ɪˌlʲektrəmɐɡˈnʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên электромагни́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

электромагни́т nghĩa là nam châm điện.

Nghĩa của электромагни́т

Danh từ

  1. (engineering, physics) Nam châm điện.

Biến cách của электромагни́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?электромагни́тэлектромагни́ты
Sinh cách кого? чего?электромагни́таэлектромагни́тов
Tặng cách кому? чему?электромагни́туэлектромагни́там
Đối cách кого? что?электромагни́тэлектромагни́ты
Công cụ cách кем? чем?электромагни́томэлектромагни́тами
Giới cách о ком? о чём?электромагни́теэлектромагни́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của электромагни́т

Câu hỏi thường gặp

электромагнит nghĩa là gì?

электромагнит (danh từ) nghĩa là nam châm điện.

электромагнит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là электромагни́т (phiên âm Latinh elektromagnít, IPA [ɪˌlʲektrəmɐɡˈnʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.