Natri tiếng Nga là gì?
"natri" trong tiếng Nga là на́трий (danh từ).
на́трий Danh từ
nátrij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Natri, na-tơ-ri.
- углеки́слый на́трий cacbonat natri
- хло́ристый на́трий clorua natri
Câu hỏi thường gặp
Natri tiếng Nga là gì?
"natri" trong tiếng Nga là на́трий (danh từ).