TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

на́трий

giống đựcbất động vật
nátrij[ˈnatrʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên на́трий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

на́трий nghĩa là natri, na-tơ-ri.

Nghĩa của на́трий

Danh từ

  1. Natri, na-tơ-ri.
    • углеки́слый на́трийcacbonat natri
    • хло́ристый на́трийclorua natri

Biến cách của на́трий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?на́трийна́трии
Sinh cách кого? чего?на́трияна́триев
Tặng cách кому? чему?на́триюна́триям
Đối cách кого? что?на́трийна́трии
Công cụ cách кем? чем?на́триемна́триями
Giới cách о ком? о чём?на́триина́триях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

натрий nghĩa là gì?

натрий (danh từ) nghĩa là natri, na-tơ-ri.

натрий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là на́трий (phiên âm Latinh nátrij, IPA [ˈnatrʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.