TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngày mai tiếng Nga là gì?

"ngày mai" trong tiếng Nga là за́втра (phó từ).

за́втра Phó từ

závtra giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày mai, mai.

  • Завтра я буду заниматься в библиотеке. Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện.
  • Не думаю, что завтра будет дождь. Tôi không tin rằng ngày mai sẽ mưa.

Xem đầy đủ từ "за́втра": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngày mai tiếng Nga là gì?

"ngày mai" trong tiếng Nga là за́втра (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.