за́втра
Dấu sắc trên за́втра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
за́втра nghĩa là ngày mai, mai.
Nghĩa của за́втра
Phó từ
- Ngày mai, mai.
Câu ví dụ với за́втра
- Позвони мне завтра в шесть утра. Gọi cho tôi vào lúc sáu giờ sáng mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #388119
- «Ты завтра играешь на фортепиано?» — «Нет». "Ngày mai bạn có định chơi piano không?" "Không." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #598574
- У тебя есть планы на завтра? Mai bạn có dự định gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1599099
- Согласно прогнозу погоды, завтра будет снег. Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2039769
- Завтра я пойду позанимаюсь в библиотеке. Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3400488
- Не думаю, что завтра будет дождь. Tôi không tin rằng ngày mai sẽ mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3931663
- Завтра я буду заниматься в библиотеке. Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4468995
- Нам завтра в школу не надо. Mai chúng tôi không phải đi học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5954366
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
завтра nghĩa là gì?
завтра (phó từ) nghĩa là ngày mai, mai.
завтра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là за́втра (phiên âm Latinh závtra, IPA [ˈzaftrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.