TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngón tay út tiếng Nga là gì?

"ngón tay út" trong tiếng Nga là мизи́нец (danh từ).

мизи́нец Danh từ

mizínec giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngón tay út.

Xem đầy đủ từ "мизи́нец": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngón tay út tiếng Nga là gì?

"ngón tay út" trong tiếng Nga là мизи́нец (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.