TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мизи́нец

giống đựcbất động vật
mizínec[mʲɪˈzʲinʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мизи́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мизи́нец nghĩa là ngón tay út, ngón chân út.

Nghĩa của мизи́нец

Danh từ

  1. на руке Ngón tay út.
  2. на ноге Ngón chân út.

Biến cách của мизи́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мизи́нецмизи́нцы
Sinh cách кого? чего?мизи́нцамизи́нцев
Tặng cách кому? чему?мизи́нцумизи́нцам
Đối cách кого? что?мизи́нецмизи́нцы
Công cụ cách кем? чем?мизи́нцеммизи́нцами
Giới cách о ком? о чём?мизи́нцемизи́нцах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với мизи́нец

  • У меня болит мизинец на ноге. Tôi có một vết thương ở ngón chân út. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2495803

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

мизинец nghĩa là gì?

мизинец (danh từ) nghĩa là ngón tay út, ngón chân út.

мизинец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мизи́нец (phiên âm Latinh mizínec, IPA [mʲɪˈzʲinʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.