мизи́нец
Dấu sắc trên мизи́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мизи́нец nghĩa là ngón tay út, ngón chân út.
Nghĩa của мизи́нец
Danh từ
- на руке Ngón tay út.
- на ноге Ngón chân út.
Biến cách của мизи́нец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мизи́нец | мизи́нцы |
| Sinh cách кого? чего? | мизи́нца | мизи́нцев |
| Tặng cách кому? чему? | мизи́нцу | мизи́нцам |
| Đối cách кого? что? | мизи́нец | мизи́нцы |
| Công cụ cách кем? чем? | мизи́нцем | мизи́нцами |
| Giới cách о ком? о чём? | мизи́нце | мизи́нцах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với мизи́нец
- У меня болит мизинец на ноге. Tôi có một vết thương ở ngón chân út. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2495803
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
мизинец nghĩa là gì?
мизинец (danh từ) nghĩa là ngón tay út, ngón chân út.
мизинец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мизи́нец (phiên âm Latinh mizínec, IPA [mʲɪˈzʲinʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.