TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người bán sữa tiếng Nga là gì?

"người bán sữa" trong tiếng Nga là моло́чник (danh từ).

моло́чник Danh từ

molóčnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người bán sữa.

Xem đầy đủ từ "моло́чник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người bán sữa tiếng Nga là gì?

"người bán sữa" trong tiếng Nga là моло́чник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.