TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моло́чник

giống đựcđộng vật
molóčnik[mɐˈɫot͡ɕnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моло́чник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моло́чник nghĩa là bình đựng sữa, người bán sữa.

Nghĩa của моло́чник

Danh từ

  1. посуда [cái] bình đựng sữa.
  2. продавец Người bán sữa.

Biến cách của моло́чник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?моло́чникмоло́чники
Sinh cách кого? чего?моло́чникамоло́чников
Tặng cách кому? чему?моло́чникумоло́чникам
Đối cách кого? что?моло́чникамоло́чников
Công cụ cách кем? чем?моло́чникоммоло́чниками
Giới cách о ком? о чём?моло́чникемоло́чниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

молочник nghĩa là gì?

молочник (danh từ) nghĩa là bình đựng sữa, người bán sữa.

молочник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моло́чник (phiên âm Latinh molóčnik, IPA [mɐˈɫot͡ɕnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.