Người chơi quần vợt tiếng Nga là gì?
"người chơi quần vợt" trong tiếng Nga là тенниси́ст (danh từ).
тенниси́ст Danh từ
tɛnnisíst giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người chơi quần vợt, người đánh ten-nít, cầu thủ quần vợt.
- Он хороший теннисист. Anh ấy là người chơi quần vợt giỏi.
Xem đầy đủ từ "тенниси́ст": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Người chơi quần vợt tiếng Nga là gì?
"người chơi quần vợt" trong tiếng Nga là тенниси́ст (danh từ).