TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тенниси́ст

giống đựcđộng vật
tɛnnisíst[tɨnʲɪˈsʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тенниси́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тенниси́ст nghĩa là người chơi quần vợt, người đánh ten-nít.

Nghĩa của тенниси́ст

Danh từ

  1. Người chơi quần vợt, người đánh ten-nít, cầu thủ quần vợt.

Biến cách của тенниси́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тенниси́сттенниси́сты
Sinh cách кого? чего?тенниси́статенниси́стов
Tặng cách кому? чему?тенниси́стутенниси́стам
Đối cách кого? что?тенниси́статенниси́стов
Công cụ cách кем? чем?тенниси́стомтенниси́стами
Giới cách о ком? о чём?тенниси́стетенниси́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với тенниси́ст

  • Он хороший теннисист. Anh ấy là người chơi quần vợt giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6702756
  • Я теннисист. Tôi là người chơi ten-nít. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #574003
  • Я теннисистка. Tôi là người chơi ten-nít. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5488270

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

теннисист nghĩa là gì?

теннисист (danh từ) nghĩa là người chơi quần vợt, người đánh ten-nít.

теннисист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тенниси́ст (phiên âm Latinh tɛnnisíst, IPA [tɨnʲɪˈsʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.