TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người cho tiếng Nga là gì?

"người cho" trong tiếng Nga là до́нор (danh từ).

до́нор Danh từ

dónor giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người cho máu, người cho.

Xem đầy đủ từ "до́нор": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người cho tiếng Nga là gì?

"người cho" trong tiếng Nga là до́нор (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.