TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

до́нор

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dónor[ˈdonər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên до́нор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

до́нор nghĩa là người cho máu, người cho.

Nghĩa của до́нор

Danh từ

  1. Người cho máu, người cho.

Biến cách của до́нор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?до́нордо́норы
Sinh cách кого? чего?до́норадо́норов
Tặng cách кому? чему?до́норудо́норам
Đối cách кого? что?до́норадо́норов
Công cụ cách кем? чем?до́норомдо́норами
Giới cách о ком? о чём?до́норедо́норах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với до́нор

  • Возьмите кровь у донора. Nhận máu từ người hiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #811166

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

донор nghĩa là gì?

донор (danh từ) nghĩa là người cho máu, người cho.

донор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là до́нор (phiên âm Latinh dónor, IPA [ˈdonər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.