TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người cuồng tiếng Nga là gì?

"người cuồng" trong tiếng Nga là манья́к (danh từ).

манья́к Danh từ

manʹják giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người cuồng.

Xem đầy đủ từ "манья́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người cuồng tiếng Nga là gì?

"người cuồng" trong tiếng Nga là манья́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.