манья́к
Dấu sắc trên манья́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
манья́к nghĩa là người cuồng.
Nghĩa của манья́к
Danh từ
- Người cuồng.
Biến cách của манья́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | манья́к | манья́ки |
| Sinh cách кого? чего? | манья́ка | манья́ков |
| Tặng cách кому? чему? | манья́ку | манья́кам |
| Đối cách кого? что? | манья́ка | манья́ков |
| Công cụ cách кем? чем? | манья́ком | манья́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | манья́ке | манья́ках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với манья́к
- Ты водишь как маньяк! Bạn đang lái xe cứ như một kẻ điên vậy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #598433
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
маньяк nghĩa là gì?
маньяк (danh từ) nghĩa là người cuồng.
маньяк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là манья́к (phiên âm Latinh manʹják, IPA [mɐˈnʲjak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.