TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

манья́к

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
manʹják[mɐˈnʲjak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên манья́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

манья́к nghĩa là người cuồng.

Nghĩa của манья́к

Danh từ

  1. Người cuồng.

Biến cách của манья́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?манья́кманья́ки
Sinh cách кого? чего?манья́каманья́ков
Tặng cách кому? чему?манья́куманья́кам
Đối cách кого? что?манья́каманья́ков
Công cụ cách кем? чем?манья́комманья́ками
Giới cách о ком? о чём?манья́кеманья́ках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với манья́к

  • Ты водишь как маньяк! Bạn đang lái xe cứ như một kẻ điên vậy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #598433

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

маньяк nghĩa là gì?

маньяк (danh từ) nghĩa là người cuồng.

маньяк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là манья́к (phiên âm Latinh manʹják, IPA [mɐˈnʲjak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.