TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người hồi giáo tiếng Nga là gì?

"người hồi giáo" trong tiếng Nga là мусульма́нин (danh từ).

мусульма́нин Danh từ

musulʹmánin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người Hồi giáo, người theo đạo Hồi.

Xem đầy đủ từ "мусульма́нин": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người hồi giáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người hồi giáo tiếng Nga là gì?

"người hồi giáo" trong tiếng Nga là мусульма́нин (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.