TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мусульма́нин

giống đựcđộng vật
musulʹmánin[mʊsʊlʲˈmanʲɪn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мусульма́нин chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мусульма́нин nghĩa là người hồi giáo, người theo đạo hồi.

Nghĩa của мусульма́нин

Danh từ

  1. Người Hồi giáo, người theo đạo Hồi.

Biến cách của мусульма́нин (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мусульма́нинмусульма́не
Sinh cách кого? чего?мусульма́нинамусульма́н
Tặng cách кому? чему?мусульма́нинумусульма́нам
Đối cách кого? что?мусульма́нинамусульма́н
Công cụ cách кем? чем?мусульма́ниноммусульма́нами
Giới cách о ком? о чём?мусульма́нинемусульма́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мусульма́нин

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

мусульманин nghĩa là gì?

мусульманин (danh từ) nghĩa là người hồi giáo, người theo đạo hồi.

мусульманин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мусульма́нин (phiên âm Latinh musulʹmánin, IPA [mʊsʊlʲˈmanʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.