TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người ham thích tiếng Nga là gì?

"người ham thích" trong tiếng Nga là люби́тель (danh từ).

люби́тель Danh từ

ljubítelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người ham thích, người yêu chuộng.

  • люби́тель му́зыки người thích (yêu) âm nhạc
  • быть больши́м люби́телем чего́-л. rất ham thích (yêu chuộng) cái gì

Xem đầy đủ từ "люби́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người ham thích tiếng Nga là gì?

"người ham thích" trong tiếng Nga là люби́тель (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.