TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người lùn tiếng Nga là gì?

"người lùn" trong tiếng Nga là ка́рлик (danh từ), лилипу́т (danh từ).

ка́рлик Danh từ

kárlik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lùn, người chim chích.

Xem đầy đủ từ "ка́рлик": trọng âm, biến cách, cách chia →

лилипу́т Danh từ

lilipút giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lùn, người chim chích; (о предмете) vật tí hon, vật nhỏ xíu; (о малозначительной личности) kẻ nhỏ mọn, kẻ tiểu nhân.

  • слова́рь лилипу́т [quyển, cuốn] từ điển tí hon

Xem đầy đủ từ "лилипу́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người lùn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người lùn tiếng Nga là gì?

"người lùn" trong tiếng Nga là ка́рлик (danh từ), лилипу́т (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.